VIETNAM IMPORT EXPORT MALLEE GREEN SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MALLEE GREEN SOLUTION VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$217.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110193717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8EFBWD |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 125E Đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MALLEE GREEN SOLUTION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMPORT EXPORT MALLEE GREEN SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125E Đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84862988863 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 170490 | 糖果 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $217.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $155.4K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| DONWIN DEVELOPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $32.8K | 葡萄干、糖果 |
| HLE IMPORTS EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $27.0K | 2升以下静止葡萄酒、冻去骨牛肉 |
| NATURE'S FLOW PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $2.3K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-10 | 鲜桃 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-12-10 | 鲜桃 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2023-12-10 | 鲜桃 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-12-10 | 鲜桃 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2023-12-10 | 鲜桃 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2023-11-15 | 糖果 | GOLDEN MOVEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2023-11-15 | 糖果 | NATURE'S FLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-11-15 | 糖果 | NATURE'S FLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 糖果 | DONWIN DEVELOPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2023-11-15 | 糖果 | DONWIN DEVELOPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $17.4K |