Hanoi Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Hà NộI
10
进口笔数
0
出口笔数
$69.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108977721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC385DG8 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95, ngõ 111 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84935831166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $66.8K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 9 | $66.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| 30cbb6e046341182d4fe1f49f1528359 | 1 | $2.2K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-08-13 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-05-23 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2024-05-13 | 其他塑料制品 | WARWICK SASCO LTD | 英国 | $264 |
| 2024-05-13 | 其他塑料制品 | WARWICK SASCO LTD | 英国 | $1.9K |
| 2024-03-15 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2023-12-30 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $500 |
| 2023-12-30 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2023-10-19 | 第90章仪器零件 | Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | $6.5K |
| 2023-09-13 | 第90章仪器零件 | HOSPITECH MFG SERVICES SDN. BHD | 马来西亚 | $6.5K |