T I M INTERNATIONAL TRADING & SERVICES CO LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他矿物加工机床

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế T.I.M

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$920
出口金额
—
最近进口
2023-06-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0109135904
企查查编码QVNBGR5HNJ
成立日期2020-03-23
联系地址Số 36 Nguyễn Hy Quang, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ T.I.M
企业英文名称T.I.M INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Geleximco, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432096666
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846490其他矿物加工机床
871680其他车辆
940569非LED灯具及发光标志

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$920

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ST GLOBAL CO中国1$920其他矿物加工机床、其他车辆

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-01其他车辆ST GLOBAL CO日本$526
2023-06-01其他矿物加工机床ST GLOBAL CO日本$183
2023-06-01非LED灯具及发光标志ST GLOBAL CO日本$211

相关企业 · 同类产品

T I M INTERNATIONAL TRADING & SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →