Vinahankook Medical Supplies Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị y tế Vinahankook
164
进口笔数
3
出口笔数
$8.25M
进口金额
$107.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-14
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9RMXND |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 130, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VINAHANKOOK |
| 企业英文名称 | VINAHANKOOK MEDICAL SUPPLIES CO., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 130, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842438612961 |
| 邮箱 | vihanmedico.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842438612962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550.0294亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 901831 | 注射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $5.58M |
| 韩国 | 43 | $2.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $107.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hongyu Wuzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.95M | 注射器、外科缝合针 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 33 | $1.88M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Linkplus Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.27M | 外科缝合针、第90章仪器零件 |
| JT Bridges Corp. | 中国 | 23 | $1.17M | 医用导管、注塑机 |
| JT Bridges Corp. | 韩国 | 14 | $983.0K | 其他润滑剂、其他塑料片材 |
| Wenzhou Yitong Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $412.1K | 其他皮革鞋、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $352.8K | 车身零件、制鞋机械 |
| Wenzhou Tongnuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.3K | 医用导管 |
| Jiangsu Kanghua Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.7K | 注射器、其他医疗器具 |
| PINGHU AION INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 3 | $46.9K | 医用导管、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $107.1K | 注射器、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 外科缝合针 | Linkplus Pte. Ltd. | 中国 | $46.2K |
| 2026-06-25 | 外科缝合针 | Linkplus Pte. Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-06-22 | 注射器 | Anhui Hongyu Wuzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2026-06-22 | 外科缝合针 | Anhui Hongyu Wuzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Anhui Hongyu Wuzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-06-18 | 外科缝合针 | Linkplus Pte. Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-06-05 | 其他塑料片材 | JT Bridges Corp. | 韩国 | $16.2K |
| 2026-06-05 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | JT Bridges Corp. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-06-05 | 其他润滑剂 | JT Bridges Corp. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-05 | 环氧树脂 | JT Bridges Corp. | 韩国 | $44.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 注射器 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-05-14 | 医用导管 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-05-14 | 注射器 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-05-14 | 注射器 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-05-14 | 注射器 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-05-14 | 医用导管 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-09-25 | 注射器 | KONG VENG HENG CO., LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-09-25 | 注射器 | KONG VENG HENG CO., LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-09-25 | 医用导管 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2025-09-25 | 注射器 | Kong Veng Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |