Mega Mechanical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Cơ KHí MEGA
29
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502378418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34JQ98M |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Số 9A Phạm Văn Nghị, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CƠ KHÍ MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA MECHANICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A Phạm Văn Nghị, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02543819700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $27.9K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $407 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anshan Anza Electronic Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非泡沫塑料片、塑料棒材及型材 |
| Alloy Metal Surface Technologies | 印度 | 1 | $4.0K | 焊接机零件、气体焊接机 |
| Zhenjiang Hansa Sealant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Jiangsu Junhua HPP Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| Jiangsu Junhua High Performance Specialty Engineering Plastics (PEEK) Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 塑料棒材及型材、其他硬塑料管 |
| Dongguan Sochain Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Zhejiang Lasen Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 阀门零件 |
| Shanghai Hongjuda Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| Hydrorex Inc | 美国 | 1 | $1.5K | 压力测量仪 |
| Zhuzhou Hongda Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $706 | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁弹簧 | INCO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-17 | 钢铁弹簧 | INCO HOLDINGS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-02-27 | 硫化橡胶软管 | NINGBO SAIVS HYDRAULIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-15 | 乙烯聚合物硬管 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-15 | 其他硬塑料管 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-15 | 其他硬塑料管 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-01-15 | 塑料棒材及型材 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-15 | 塑料棒材及型材 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-15 | 塑料棒材及型材 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-01-09 | 阀门零件 | ZHUZHOU SANXIN CEMENTED CARBIDE MFG CO., LTD | 中国 | $142 |