GermaTek Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GERMATEK VIệT NAM

56
进口笔数
0
出口笔数
$941.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109911836
企查查编码QVNWVE94SF
成立日期2022-02-22
联系地址Tầng 6, Số nhà 118, Phố Văn Giang, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GERMATEK VIỆT NAM
企业英文名称GERMATEK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Số nhà 118, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话02432626222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
853710电力控制板
701310玻璃陶瓷餐具
851660家用炊具
841459其他风扇
850450其他电感器
853650其他电气开关
841460通风罩
850131750W以下直流电机
902590测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$941.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germatek Elektronik GmbH德国53$889.7K不锈钢家用制品、电力控制板
Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.新加坡2$29.1K其他塑料制品、诊断试剂
Geratek Elektronik GmbH德国1$22.4K不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12不锈钢家用制品GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$3.6K
2026-01-12不锈钢家用制品GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$4.8K
2026-01-12不锈钢家用制品GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$17.6K
2026-01-12不锈钢家用制品GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$3.8K
2026-01-12不锈钢家用制品GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$3.2K
2025-12-04电力控制板GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$0
2025-12-04电力控制板GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$0
2025-12-04玻璃陶瓷餐具GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$16
2025-12-04电力控制板GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$0
2025-12-04家用炊具GERMATEK ELEKTRONIK GMBH中国$26.2K

相关企业 · 同类产品

GermaTek Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →