GermaTek Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GERMATEK VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$941.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109911836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVE94SF |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số nhà 118, Phố Văn Giang, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GERMATEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GERMATEK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số nhà 118, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02432626222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841460 | 通风罩 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $941.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germatek Elektronik GmbH | 德国 | 53 | $889.7K | 不锈钢家用制品、电力控制板 |
| Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $29.1K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Geratek Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $22.4K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-12 | 不锈钢家用制品 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $0 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $0 |
| 2025-12-04 | 玻璃陶瓷餐具 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $16 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $0 |
| 2025-12-04 | 家用炊具 | GERMATEK ELEKTRONIK GMBH | 中国 | $26.2K |