Thien Minh Production Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx-Tm & Xnk Thiên Minh
40
进口笔数
1,681
出口笔数
$136.5K
进口金额
$39.07M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-07-29
最近出口
7
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100780108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATG155W |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | Ấp Bàu Sen, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM & XNK THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH PRODUCTION TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bàu Sen, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842723811821 |
| 邮箱 | info@thienminhfurniture.com |
| 官网 | www.thienminhfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 551521 | 腈纶混纺织物 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441490 | 非热带木框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $132.1K |
| 印度 | 28 | $4.1K |
| 美国 | 5 | $358 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 736 | $10.83M |
| 德国 | 275 | $9.53M |
| 瑞典 | 129 | $5.20M |
| 荷兰 | 48 | $3.93M |
| 澳大利亚 | 114 | $1.38M |
| 中国 | 45 | $876.4K |
| 希腊 | 31 | $866.6K |
| 波兰 | 34 | $801.0K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $618.2K |
| 芬兰 | 35 | $560.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Freestyle Casual Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.2K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Micro Pak Ltd. | 3 | $27.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 | |
| Zhongwang Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 雪尼尔织物、未割纬绒织物 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $4.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Prestige | 美国 | 5 | $358 | 2500cc以上柴油车、金属框架座椅 |
| Heyuan Suhui Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 其他塑料制品、980710 |
| CTM International Giftware Inc. | 中国 | 1 | $47 | 圣诞用品、其他娱乐用品 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JULA AB | 瑞典 | 57 | $3.06M | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
| Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | 253 | $2.93M | 植物纤维制品、其他木家具 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 200 | $2.87M | 其他木制品、其他寝具 |
| ORANGE CASUAL INC. | 美国 | 147 | $2.50M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| OBI Group Sourcing GmbH | 德国 | 74 | $2.14M | 家具配件、金属建筑配件 |
| OBI GROUP SOURCING HONG KONG LTD | 中国香港 | 53 | $1.28M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Euromate GmbH | 德国 | 47 | $1.19M | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| GREEN MEKONG LLC | 美国 | 58 | $839.8K | 其他木地板、其他木家具 |
| KHG GmbH & Co. KG | 德国 | 53 | $655.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 65 | $592.2K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $114 |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $158 |
| 2025-12-08 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $144 |
| 2025-10-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $103 |
| 2025-09-15 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $463 |
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $60 |
| 2025-09-03 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $178 |
| 2025-08-25 | 其他化学制剂 | Micro Pak Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2025-08-25 | 其他化学制剂 | Micro Pak Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 1,681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他木制品 | TRADEPOINT DIRECT CONTAINER A/S | 丹麦 | $23.9K |
| 2026-07-25 | 非办公金属家具 | Superhobby Market Budowlany Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 金属框架座椅 | Superhobby Market Budowlany Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 金属框架座椅 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 金属框架座椅 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2026-07-22 | 金属框架座椅 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-07-22 | 其他木家具 | GREEN MEKONG LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 其他木地板 | DIRECT SOURCE GROUP PTY LIMITED | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2026-06-12 | 其他木地板 | GREEN MEKONG LLC | 美国 | $22.5K |
| 2026-06-12 | 其他木地板 | DECKIFY LLC | 美国 | $22.5K |