NAM TUONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NAM TươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$526.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702628369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS1MBQ0 |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Số 33, Đường Số 13, Khu Biệt Thự Phú Thịnh, Khu Phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM TƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM TUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Đường Số 13, Khu Biệt Thự Phú Thịnh, Khu Phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84347957288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $526.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU KEQIYAN BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 7 | $379.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | 3 | $147.0K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED光伏照明装置 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 非玻塑灯具零件 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | LED灯具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | LED灯具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | LED灯具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | LED照明装置 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | LED灯具 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | LED光伏照明装置 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $853 |
| 2026-04-13 | LED光伏照明装置 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |