TTN Holdings Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ttn Holdings

21
进口笔数
89
出口笔数
$479.9K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $121.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 4 笔2024-05进口 $674 · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $82.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-05进口 $273.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-07进口 $30.5K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 3 笔出口 $63.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $121.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 4 笔2024-05进口 $674 · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $82.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-05进口 $273.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-07进口 $30.5K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-01进口 $28.7K · 3 笔出口 $63.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103679471
企查查编码QVN90X2A1F
成立日期2009-03-27
联系地址Số 45 ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTN HOLDINGS
企业英文名称TTN HOLDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842436992555
邮箱info1@ttnholdings.com
传真+842436992569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
391722聚丙烯硬管
903289其他自动控制仪
391739其他塑料管材
847990功能机器零件
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
848180阀门龙头
391740塑料管件
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$428.3K
土耳其2$43.6K
瑞士3$7.3K
波兰1$674
意大利1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国59$1.42M
印度26$572.4K
泰国2$41.5K
越南2$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚10$294.6K硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶
TROX MALAYSIA SDN BHD马来西亚3$94.3K功能机器零件、其他自动控制仪
George Fischer Pte. Ltd.新加坡5$84.1K塑料管件、阀门龙头
Georg Fischer (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$4.7K塑料管件、乙烯聚合物硬管
George Fischer PLE Ltd.新加坡2$1.5K塑料管件、阀门龙头
e5d0e2c24ae8b9fd0180aeb1ac18ed321$674
SAB S.p.A.意大利1$44塑料管件、阀门龙头

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Realply Industries Pvt. Ltd.印度18$532.6K其他薄木板、热带木薄板
Misanwood Co., Ltd.韩国9$368.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
SH Timber Co., Ltd.韩国12$253.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Sung Won Timber Co., Ltd.韩国9$195.3K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国9$137.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国6$105.6K纸面石膏板、热带木胶合板
Daeseung Trading Co., Ltd.韩国4$91.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
BNTC Co., Ltd.韩国3$68.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
NKG Co., Ltd.韩国3$62.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Rudra Globals印度8$39.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$632
2026-01-30其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$251
2026-01-30其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7.1K
2026-01-16其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$632
2026-01-16其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$7.3K
2026-01-10其他泡沫塑料K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$12.9K
2025-12-20自粘塑料片K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$12.8K
2025-12-20自粘塑料片K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$12.8K
2025-10-28塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD马来西亚$87
2025-10-28塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD马来西亚$74

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非针叶木薄胶合板Misanwood Co., Ltd.韩国$21.5K
2026-03-27非针叶木薄胶合板NKG CO., LTD.韩国$21.7K
2026-03-10非针叶木薄胶合板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-02-27非针叶木薄胶合板Misanwood Co., Ltd.韩国$20.4K
2026-01-24非针叶木薄胶合板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-01-23非针叶木薄胶合板DAESEUNG TRADING CO.,LTD韩国$10.2K
2026-01-16非针叶木薄胶合板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$20.7K
2026-01-09非针叶木薄胶合板DAESEUNG TRADING CO.,LTD韩国$20.5K
2025-12-29非针叶木薄胶合板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$20.7K
2025-12-19非针叶木薄胶合板NKG CO., LTD.韩国$20.4K

相关企业 · 同类产品

TTN Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →