TTN Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ttn Holdings
21
进口笔数
89
出口笔数
$479.9K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103679471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90X2A1F |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | TTN HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 66, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842436992555 |
| 邮箱 | info1@ttnholdings.com |
| 传真 | +842436992569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $428.3K |
| 土耳其 | 2 | $43.6K |
| 瑞士 | 3 | $7.3K |
| 波兰 | 1 | $674 |
| 意大利 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $1.42M |
| 印度 | 26 | $572.4K |
| 泰国 | 2 | $41.5K |
| 越南 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $294.6K | 硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶 |
| TROX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $94.3K | 功能机器零件、其他自动控制仪 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $84.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Georg Fischer (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.7K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| George Fischer PLE Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| e5d0e2c24ae8b9fd0180aeb1ac18ed32 | 1 | $674 | ||
| SAB S.p.A. | 意大利 | 1 | $44 | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Realply Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $532.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $368.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SH Timber Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $253.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Won Timber Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $195.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $137.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $105.6K | 纸面石膏板、热带木胶合板 |
| Daeseung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $91.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| BNTC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $68.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| NKG Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $62.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Rudra Globals | 印度 | 8 | $39.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $632 |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $251 |
| 2026-01-30 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-01-16 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $632 |
| 2026-01-16 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-01-10 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $12.9K |
| 2025-12-20 | 自粘塑料片 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2025-12-20 | 自粘塑料片 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2025-10-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $87 |
| 2025-10-28 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $74 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非针叶木薄胶合板 | Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |
| 2026-03-27 | 非针叶木薄胶合板 | NKG CO., LTD. | 韩国 | $21.7K |
| 2026-03-10 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-02-27 | 非针叶木薄胶合板 | Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
| 2026-01-24 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-01-23 | 非针叶木薄胶合板 | DAESEUNG TRADING CO.,LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-01-16 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $20.7K |
| 2026-01-09 | 非针叶木薄胶合板 | DAESEUNG TRADING CO.,LTD | 韩国 | $20.5K |
| 2025-12-29 | 非针叶木薄胶合板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $20.7K |
| 2025-12-19 | 非针叶木薄胶合板 | NKG CO., LTD. | 韩国 | $20.4K |