Dai Hung Sang Trading Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非活性酵母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Đại Hùng Sáng
33
进口笔数
43
出口笔数
$1.24M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310102749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7Y9D0E |
| 成立日期 | 2010-06-24 |
| 联系地址 | 46E2 ấp 5, Đặng Công Bỉnh, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẠI HÙNG SÁNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG SANG TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46E2 ấp 5, Đặng Công Bỉnh, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84976713938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 32 | $1.12M |
| 越南 | 1 | $116.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $1.63M |
| 越南 | 4 | $166.8K |
| 爱尔兰 | 3 | $111.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $63.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davy CH Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 32 | $1.12M | 非活性酵母 |
| AllTechnology Ireland Ltd. | 越南 | 1 | $116.7K | 非活性酵母 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | 34 | $1.63M | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Alltech Biotechnology Corp., Ltd. | 越南 | 4 | $166.8K | 非活性酵母、其他酶制剂 |
| ALL-TECHNOLOGY (IRELAND) LIMITED | 爱尔兰 | 3 | $111.3K | 非活性酵母、淀粉残渣 |
| Davy CH Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $63.5K | 工业蒸馏设备 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-04-10 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-03-24 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-03-02 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-02-10 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-01-26 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2026-01-05 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2025-12-13 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |
| 2025-11-19 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2025-11-01 | 非活性酵母 | DAVY CH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.3K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非活性酵母 | Alltech Biotechnology Corp. Ltd. | 泰国 | $55.0K |
| 2025-12-27 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-12-12 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-11-12 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-10-27 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-09-20 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-07-22 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-06-07 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-05-05 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2025-02-18 | 非活性酵母 | ALLTECH BIOTECHNOLOGY CORP LTD | 泰国 | $55.0K |