Tin Dat Phat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN ĐạT PHáT VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$939.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703166660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9UPPFE |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 501, Đường Phú Chánh 03, Tổ 11, Khu phố Chánh Long, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN ĐẠT PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIN DAT PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 773, Tờ bản đồ số 52, Đường ĐT 747, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | 0363631091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $939.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zichen International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $802.9K | 可调转椅、木制办公家具 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 2 | $121.9K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Shangsheng (Hong Kong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-16 | 造纸染色剂 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 造纸染色剂 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-02 | 造纸染色剂 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 造纸染色剂 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-13 | 造纸染色剂 | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-13 | 造纸染色剂 | ZICHEN INTERNATIONAL TRADING HK CO LTD | 中国 | $17.5K |