Xin Cheng Vietnam Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XIN CHENG VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$501.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702911471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJWXJQ8 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1809, tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XIN CHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIN CHENG VIET NAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1809, tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961089758 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $501.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $258.4K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Shandong Xindadi Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $242.9K | 未涂层钢线、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-31 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-31 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-02 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-02 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $14.9K |