FaroSon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAROSON
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314858913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBTY6K8 |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 163 Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAROSON |
| 企业英文名称 | FAROSON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84901555684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $1.38M |
| 韩国 | 25 | $1.26M |
| 美国 | 25 | $899.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanamai Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.26M | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| AFC Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.07M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | 10 | $355.2K | 其他食品制剂、猫狗粮 |
| AFC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $304.8K | 泡沫橡胶板、其他食品制剂 |
| Bactolac Pharmaceutical, Inc. | 美国 | 7 | $204.8K | 其他食品制剂 |
| RASI LABORATORIES | 美国 | 6 | $191.0K | 其他食品制剂 |
| Nutrascience Labs, Inc. | 美国 | 2 | $148.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AFC CO LTD | 日本 | $53.0K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AFC CO LTD | 日本 | $53.0K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | AFC CO LTD | 日本 | $34.7K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | AFC CO LTD | 日本 | $54.5K |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | AFC CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | HANAMAI CO LTD | 韩国 | $25.0K |