EZPACK Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ EZPACK
32
进口笔数
1
出口笔数
$288.3K
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-14
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315527791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX67D22J |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | 365/14/3 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EZPACK |
| 企业英文名称 | EZPACK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 365/14/3 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989962950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $288.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jincheng Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.1K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangzhou Hongyue Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Shenzhen Hengxing Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 灌装封口机、塑料容器 |
| Guangdong Gosunm Intelligent Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| Guangdong Rifui Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.0K | 灌装封口机 |
| Wuxi Ruikai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 钢铁脚手架支柱、石油沥青 |
| Wenzhou Haizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangzhou Hopefly Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 灌装封口机、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-01 | 止回阀 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 灌装封口机 | GUANGZHOU JINCHEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 机械零件 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | — | $6.7K |