Minh Nam Global Services Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TOàN CầU MINH NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$220.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201769638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0WF3P4 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Số 2C ngõ 179 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU MINH NAM |
| 企业英文名称 | MINH NAM GLOBAL SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2C ngõ 179 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02252693888 |
| 邮箱 | minhnamgjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $220.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.8K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Yuyao Shunfan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $48.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Yijia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 车辆制动零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-08 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-11-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $545 |
| 2025-11-14 | 塑料餐具 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-11-14 | 家具配件 | GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $720 |