Minh Nam Global Services Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TOàN CầU MINH NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$220.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201769638
企查查编码QVNX0WF3P4
成立日期2017-02-07
联系地址Số 2C ngõ 179 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU MINH NAM
企业英文名称MINH NAM GLOBAL SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2C ngõ 179 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话02252693888
邮箱minhnamgjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
392410塑料餐具
732410不锈钢洗涤槽
732490钢铁卫浴器具
830242家具配件
940399非木制家具件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$220.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd.中国10$80.8K不锈钢家用制品、家具配件
Yuyao Shunfan Stainless Steel Co., Ltd.中国5$54.5K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦6$48.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国4$32.1K其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品
Guangzhou Yijia Supply Chain Co., Ltd.中国1$5.1K车辆制动零件、火花点火发动机零件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$243
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$360
2025-12-08不锈钢家用制品HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380
2025-11-14不锈钢家用制品GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2025-11-14不锈钢家用制品GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD中国$545
2025-11-14塑料餐具GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD中国$15
2025-11-14家具配件GUANGZHOU YOGO METAL PRODUCTS CO LTD中国$720

相关企业 · 同类产品

Minh Nam Global Services Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →