AT TINH CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ấT TINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$7.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000834389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS3NUFJ |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Chuyển đến: Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ 6, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ẤT TINH |
| 企业英文名称 | AT TINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chuyển đến: Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ 6, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các loại Nhà nước cấm 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84858380611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $5.66M |
| 中国 | 5 | $1.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 2 | $4.51M | 煤焦炭 |
| HANG YUE TONG CO LTD HONG KONG | 中国香港 | 1 | $1.15M | 煤焦炭 |
| 1cc0fdf5667c07057e492722cc606a49 | 1 | $1.03M | ||
| SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $431.4K | 煤焦炭 |
| HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | 3 | $383.9K | 煤焦炭 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 煤焦炭 | SHENMU COUNTY SEMI-COKE GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.03M |
| 2025-10-15 | 煤焦炭 | HANG YUE TONG CO LTD HONG KONG | 印度尼西亚 | $1.15M |
| 2025-04-29 | 煤焦炭 | SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD | 中国 | $431.4K |
| 2024-11-12 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $3.61M |
| 2023-09-08 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $900.0K |
| 2023-03-31 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $164.8K |
| 2023-03-30 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $84.3K |
| 2023-03-30 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $134.8K |