HSK Casting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC HSK
10
进口笔数
50
出口笔数
$253.0K
进口金额
$574.6K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33M8BK1 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC HSK |
| 企业英文名称 | HSK DIE CASTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02223862099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $197.7K |
| 中国 | 1 | $39.4K |
| 日本 | 1 | $14.5K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $333.5K |
| 越南 | 8 | $241.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $187.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GIL CORP CO., LTD | 韩国 | 1 | $39.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Japan East Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.5K | 注塑机、冶金铸造机 |
| HAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dongha Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $700 | 车桥及零件、其他塑料制品 |
| DONGHA | 韩国 | 1 | $700 | 金属碳化物模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gil Corporation Co., Ltd. | 越南 | 30 | $350.6K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| GIL CORP CO., LTD | 韩国 | 13 | $199.5K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Dongha Precision Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $24.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 金属碳化物模具 | DONGHA | 韩国 | $700 |
| 2026-01-07 | 非注塑模具 | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-07 | 金属模具(非注塑) | GIL CORP CO., LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | GIL CORP CO., LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GIL CORP CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | GIL CORP CO., LTD | 韩国 | $440 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | GIL CORP CO., LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | GIL CORP CO., LTD | 韩国 | $781 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | DONGHA PRECISION CO LTD | 韩国 | $590 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | DONGHA PRECISION CO LTD | 韩国 | $235 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | DONGHA PRECISION CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | DONGHA PRECISION CO LTD | 韩国 | $174 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | DONGHA PRECISION CO LTD | 韩国 | $200 |