HSK Casting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC HSK

10
进口笔数
50
出口笔数
$253.0K
进口金额
$574.6K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $83.6K · 1 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $83.5K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $700 · 1 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2026-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $93.9K · 6 笔2026-02进口 $700 · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $83.6K · 1 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $83.5K · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $700 · 1 笔出口 $74.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2026-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $93.9K · 6 笔2026-02进口 $700 · 1 笔出口 $24.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301255950
企查查编码QVN33M8BK1
成立日期2023-08-21
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC HSK
企业英文名称HSK DIE CASTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话02223862099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
845430冶金铸造机
848049金属模具(非注塑)
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$197.7K
中国1$39.4K
日本1$14.5K
韩国2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$333.5K
越南8$241.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南5$187.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
GIL CORP CO., LTD韩国1$39.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Japan East Co., Ltd.日本1$14.5K注塑机、冶金铸造机
HAN Co., Ltd.越南1$10.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Dongha Precision Co., Ltd.韩国1$700车桥及零件、其他塑料制品
DONGHA韩国1$700金属碳化物模具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gil Corporation Co., Ltd.越南30$350.6K通信设备零件、其他铝制品
GIL CORP CO., LTD韩国13$199.5K通信设备零件、其他铝制品
Dongha Precision Co., Ltd.韩国7$24.5K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23金属碳化物模具DONGHA韩国$700
2026-01-07非注塑模具GIL CORP CO., LTD中国$700
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$7.2K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$3.3K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$1.5K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$5.0K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$5.0K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$1.9K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$5.1K
2026-01-07金属模具(非注塑)GIL CORP CO., LTD中国$6.0K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品GIL CORP CO., LTD韩国$16.8K
2026-04-20其他铝制品GIL CORP CO., LTD韩国$1.4K
2026-04-20其他铝制品GIL CORP CO., LTD韩国$440
2026-04-08其他铝制品GIL CORP CO., LTD韩国$16.8K
2026-03-30其他钢铁制品GIL CORP CO., LTD韩国$781
2026-03-28其他铝制品DONGHA PRECISION CO LTD韩国$590
2026-03-28其他铝制品DONGHA PRECISION CO LTD韩国$235
2026-03-28其他铝制品DONGHA PRECISION CO LTD韩国$660
2026-03-28其他铝制品DONGHA PRECISION CO LTD韩国$174
2026-03-28其他铝制品DONGHA PRECISION CO LTD韩国$200

相关企业 · 同类产品

HSK Casting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →