Dia Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚丙烯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịA NGUYêN
18
进口笔数
0
出口笔数
$868.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109025034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D6EHB7 |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DIA NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84379988202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $868.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Yitong Weaving Co., Ltd. | 中国 | 7 | $284.4K | 聚丙烯变形纱、聚丙烯单丝纱 |
| Xiamen CKY Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152.0K | 窄幅织机、纱线花边制造机 |
| Guangdong Xinqiangde Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.3K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝纱线 |
| Zhejiang Weierle Luggage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.0K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Wenzhou Xinhong Luggage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.5K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Shantou Chaoyue Weaving Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.7K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯单丝 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 织机零件附件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-25 | 织机零件附件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-25 | 织机零件附件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-25 | 织机零件附件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯单丝纱 | QING YUAN YI TONG WEAVING CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯单丝纱 | SHANTOU CHAOYUE WEAVING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯单丝纱 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |