JL International & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và QUốC Tế JL
14
进口笔数
0
出口笔数
$260.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601199559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NM60CQ |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp Hòa Xá ( Thuê Nhà Xưởng Của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Mai Hương, Phường Mỹ Xá, Thành Phố Nam Định, Tỉnh Nam Định), Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUỐC TẾ JL |
| 企业英文名称 | JL INTERNATIONAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 851, đường Trần Huy Liệu, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84366027238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $260.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Nuribosi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.9K | 其他化学制剂、其他乙烯聚合物 |
| Wuhan Nuribosi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.5K | 染料颜料、碳制品 |
| Wuhan Niuruibosi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 染料颜料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-29 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-29 | 碳制品 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-29 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-07-07 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-07 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-22 | 染料颜料 | WUHAN NURIBOSI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |