Edu Star International Language Center Education & Training Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无糖可可粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC Và ĐàO TạO ANH NGữ QUốC Tế EDU STAR
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600311831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFF6G12 |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 567, Tổ dân phố 3, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ANH NGỮ QUỐC TẾ EDU STAR |
| 企业英文名称 | EDU STAR INTERNATIONAL LANGUAGE CENTER EDUCATION AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 567, Tổ dân phố 3, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84817464336 |
| 邮箱 | vunhuhang84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $391 |
| 日本 | 1 | $116 |
| 意大利 | 1 | $86 |
| 秘鲁 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Youchuang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 纸制餐具、纸制包装容器 |
| Velox Ltd. | 英国 | 1 | $391 | 其他铝制品 |
| Fujizoen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $116 | 手工铲锹、单手修枝剪 |
| Prodotti Rubicone S.R.L. | 意大利 | 1 | $86 | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Century Fuxuan Science & Technology | 中国 | 1 | $40 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| Machu Picchu Food S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $1 | 无糖可可粉、废丝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 植物制扫帚 | FUJIZOEN CO LTD | 日本 | $26 |
| 2024-10-31 | 手工铲锹 | FUJIZOEN CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-10-31 | 单手修枝剪 | FUJIZOEN CO LTD | 日本 | $58 |
| 2024-03-06 | 其他铝制品 | VELOX LTD | 英国 | $391 |
| 2024-03-04 | 无糖可可粉 | MACHU PICCHU FOOD S.A.C. | 秘鲁 | $1 |
| 2023-10-13 | 125W以下风扇 | CENTURY FUXUAN SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $40 |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | PRODOTTI RUBICONE SRL | 意大利 | $23 |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | PRODOTTI RUBICONE SRL | 意大利 | $20 |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | PRODOTTI RUBICONE SRL | 意大利 | $21 |
| 2023-10-04 | 其他食品制剂 | PRODOTTI RUBICONE SRL | 意大利 | $22 |