PHC Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phc
11
进口笔数
0
出口笔数
$241.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313651521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSP4U21 |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | 114A/3 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHC |
| 企业英文名称 | PHC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114A/3 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904364626 |
| 邮箱 | khanhkhanhvy@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821490 | 刀具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 9 | $157.3K |
| 中国 | 10 | $72.7K |
| 拉脱维亚 | 2 | $7.0K |
| 波兰 | 4 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brabantia S & L Belgium N.V. | 荷兰 | 8 | $178.4K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Brabantia S & L Belgium N.V. | 比利时 | 2 | $44.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Brabantia S & S Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Brabantia S&L Belgium NV | 中国 | 3 | $3.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 刀具 | Brabantia S & L Belgium N.V. | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-12 | 非乙烯塑料袋 | Brabantia S & L Belgium N.V. | 中国 | $236 |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $1.5K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $598 |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | Brabantia S & L Belgium N.V. | 比利时 | $858 |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $1.0K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $573 |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $858 |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $2.2K |
| 2025-03-12 | 不锈钢家用制品 | BRABANTIA S & L BELGIUM NV | 比利时 | $598 |