BINH PHU TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Bình Phú
25
进口笔数
0
出口笔数
$217.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313724032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKWKB6X |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 79/68/13 Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | BINH PHU TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/68/13 Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918207735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $216.3K |
| 捷克 | 2 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | 22 | $203.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| STEINLEN ELEKTROMASCHINENBAU GMBH | 德国 | 3 | $14.5K | 传动部件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 750W以下交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $743 |
| 2025-12-17 | 齿轮及变速器 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $2.5K |