Khang Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
185
进口笔数
131
出口笔数
$1.98M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
35
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104519054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V5A654 |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, TTTM V+ Hòa Bình, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG NGỌC |
| 企业英文名称 | KHANG NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, TTTM V+ Hòa Bình, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84949046186 |
| 邮箱 | hue.nguyen@khangngoc.vn |
| 官网 | khangngoc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271210 | 凡士林 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $823.1K |
| 中国 | 43 | $354.3K |
| 日本 | 13 | $285.0K |
| 德国 | 5 | $172.8K |
| 美国 | 7 | $113.2K |
| 印度 | 29 | $86.4K |
| 英国 | 4 | $72.4K |
| 印度尼西亚 | 12 | $59.5K |
| 中国台湾 | 8 | $9.8K |
| 埃及 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $954.0K |
| 中国香港 | 25 | $120.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $791.8K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $285.0K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Tudapetrol Mineralöl-Erzeugnisse Nils Hansen GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $172.8K | 非轻质石油、凡士林 |
| Sinoway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.0K | 其他咪唑化合物、其他植物提取物 |
| Vital Chem Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | 11 | $92.2K | 其他苷类、甘草浸膏 |
| JUBILANT INGREVIA LIMITED | 印度 | 28 | $84.4K | 其他杂环化合物、吡啶类化合物 |
| A & E Connock (Perfumery & Cosmetics) Ltd. | 英国 | 4 | $72.4K | 其他苷类、纯蔗糖 |
| KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS | 美国 | 4 | $60.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Haldin Pacific Semesta Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $59.5K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| COSEEDBIOPHARM CO LTD | 中国台湾 | 7 | $9.8K | 其他无环二元醇 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 60 | $562.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Giant Come Ltd. | 越南 | 41 | $391.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Giant Come Ltd. | 13 | $114.7K | 非轻质石油、其他无环二元醇 | |
| GIANT COME LTD | 中国香港 | 15 | $72.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GIANT COME LIMITED | 中国香港 | 8 | $45.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LONG LUCK CORP ORATE LTD | 中国香港 | 2 | $3.1K | 眼妆品、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 甘草浸膏 | Shaanxi Huatai Bio-Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 其他酶制剂 | Arrow Biome Pte. Ltd. | 新加坡 | $30 |
| 2026-07-24 | 其他酶制剂 | Arrow Biome Pte. Ltd. | 新加坡 | $120 |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2026-07-18 | 其他化学制剂 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-07-18 | 其他植物提取物 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-07-18 | 其他植物提取物 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-07-18 | 其他植物提取物 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $510 |
| 2026-07-18 | 其他植物提取物 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2026-07-18 | 其他植物提取物 | Coseed Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 其他丙烯酸聚合物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $660 |
| 2026-06-24 | 天然聚合物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 其他植物油 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 其他不饱和酸衍生物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-06-05 | 苯甲酸化合物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-06-05 | 泛酸(B5)及其衍生物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 其他不饱和酸衍生物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-06-05 | 泛酸(B5)及其衍生物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 苯甲酸化合物 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $6.5K |