Gia Trung Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIA TRọNG TíN
0
进口笔数
362
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901001128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC4DWFE |
| 成立日期 | 2014-12-04 |
| 联系地址 | 33/21/207 Phan Đình Giót, Tổ 7, Phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Lý Thái Tổ, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988455559 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 340 | $1.76M |
| 越南 | 22 | $115.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Rotanak Sambath Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 362 | $1.88M | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $102 |
| 2025-12-27 | 烤面包制品 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $197 |
| 2025-12-27 | 烤面包制品 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $98 |
| 2025-12-27 | 烤面包制品 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $197 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $192 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $171 |
| 2025-12-27 | 制备面食 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2025-12-27 | 华夫饼威化饼 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $285 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $291 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | SOK ROTANAK SAMBATH IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $291 |