BK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bk

232
进口笔数
0
出口笔数
$6.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $337.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101189464
企查查编码QVNXQ3GMBK
成立日期2001-11-26
联系地址Tầng 2 tòa nhà B - KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, đường Nghiêm Xuân Yêm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BK
企业英文名称BK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 tòa nhà B - KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, đường Nghiêm Xuân Yêm, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02462845583
邮箱bkmega@hn.vnn.vn
传真02462845580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
320611二氧化钛颜料
390320SAN共聚物
390210聚丙烯聚合物
382499其他化学制剂
847930木材加工压机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$3.76M
澳大利亚41$812.2K
沙特阿拉伯18$587.0K
美国4$266.9K
保加利亚8$260.0K
泰国5$217.0K
日本7$166.7K
韩国4$103.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国77$1.92M其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Qenos Pty Ltd澳大利亚41$812.2K人造蜡、钢制容器(>300升)
Seneca Global Plastic & Nylon Raw Materials Trading LLC沙特阿拉伯18$587.0K人造蜡
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国11$484.6K二氧化钛颜料、钛氧化物
Shandong Changtai Polymer Materials Co., Ltd.中国15$322.7K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Qingdao Sainuo Supply Co., Ltd.中国9$289.5K人造蜡、棕榈/硬脂酸
Shanghai HYYChem Co., Ltd.中国7$219.9K二氧化钛颜料、油漆颜料
Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd.中国14$218.6K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
Contilink Ltd.保加利亚6$187.7K聚丙烯聚合物
CFP Corp. Corporation日本7$166.7K人造蜡、丁苯/羧基丁苯橡胶

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD中国$27.1K
2026-04-28橡塑稳定剂(TMQ除外)ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD中国$27.1K
2026-04-21木材加工压机HENAN WANLIAN MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-04-21木材加工压机HENAN WANLIAN MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-03-31二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$41.6K
2026-03-31其他乙烯聚合物SHANDONG SANYI GROUP CO LTD中国$31.0K
2026-03-23橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG SANYI GROUP CO LTD中国$30.2K
2026-03-23橡塑稳定剂(TMQ除外)SHANDONG SANYI GROUP CO LTD中国$24.0K
2026-03-23人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$28.6K
2026-03-12橡塑稳定剂(TMQ除外)ZIBO OKAYNVO CHEMICAL CO.,LTD中国$24.5K

相关企业 · 同类产品

BK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →