BK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bk
243
进口笔数
0
出口笔数
$6.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101189464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ3GMBK |
| 成立日期 | 2001-11-26 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà B - KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, đường Nghiêm Xuân Yêm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BK |
| 企业英文名称 | BK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà B - KĐTM Kim Văn - Kim Lũ, đường Nghiêm Xuân Yêm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02462845583 |
| 邮箱 | bkmega@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02462845580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $3.96M |
| 澳大利亚 | 41 | $812.2K |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $587.0K |
| 保加利亚 | 12 | $375.5K |
| 泰国 | 7 | $273.5K |
| 美国 | 4 | $266.9K |
| 日本 | 7 | $166.7K |
| 韩国 | 4 | $103.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.03M | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qenos Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $812.2K | 人造蜡、980300 |
| Seneca Global Plastic & Nylon Raw Materials Trading LLC | 沙特阿拉伯 | 18 | $587.0K | 人造蜡 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 11 | $484.6K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shandong Changtai Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $356.3K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Contilink Ltd. | 保加利亚 | 10 | $303.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Qingdao Sainuo Supply Co., Ltd. | 中国 | 9 | $289.5K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
| Q Compound Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $273.5K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
| Shanghai HYYChem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $219.9K | 二氧化钛颜料、油漆颜料 |
| Rizhao City Sanxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $218.6K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他乙烯聚合物 | Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | $44.3K |
| 2026-06-22 | 人造蜡 | Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | $33.7K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | Contilink Ltd. | 保加利亚 | $30.1K |
| 2026-06-16 | 人造蜡 | Q Compound Co., Ltd. | 泰国 | $37.9K |
| 2026-06-09 | 聚丙烯聚合物 | Contilink Ltd. | 保加利亚 | $28.4K |
| 2026-06-04 | 聚丙烯聚合物 | Contilink Ltd. | 保加利亚 | $28.6K |
| 2026-05-20 | 其他乙烯聚合物 | Weifang Polygrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-05-20 | 人造蜡 | Q Compound Co., Ltd. | 泰国 | $18.5K |
| 2026-05-08 | 聚丙烯聚合物 | Contilink Ltd. | 保加利亚 | $28.4K |
| 2026-05-04 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | $67.4K |