EUFOOD SAIGON Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUFOOD SàI GòN
200
进口笔数
0
出口笔数
$7.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313462725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7RAX6S |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | Toà nhà EUFOOD, 116-118 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUFOOD SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | EUFOOD SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà EUFOOD, 116-118 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842836368080 |
| 邮箱 | eufood.sg@gmail.com |
| 传真 | +842835351010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 59 | $3.32M |
| 泰国 | 91 | $2.37M |
| 中国 | 20 | $581.0K |
| 西班牙 | 5 | $273.2K |
| 荷兰 | 8 | $216.8K |
| 马来西亚 | 7 | $162.6K |
| 英国 | 5 | $122.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $112.8K |
| 韩国 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pastificio Riscossa Fratelli Mastromauro S.p.A. | 意大利 | 29 | $1.90M | 未煮意面、未煮蛋面 |
| Phiboonchai Maepranom Thai Chili Paste Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $965.5K | 混合调味料、保藏虾制品 |
| Basso Fedele & Figli S.r.l. | 意大利 | 12 | $837.6K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| Dongguan Dekai Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $362.0K | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $252.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| MMP Corporation Ltd. | 泰国 | 10 | $243.2K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| River Kwai International Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $224.5K | 甜玉米制品、汤料制品 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 8 | $216.8K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Bangkok Inter Food Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $174.2K | 其他谷物粉、木薯淀粉 |
| STREET'S FOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $162.6K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | GIAGUARO S P A | 意大利 | $2.6K |