Phat Nguyen Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT NGUYễN HOàNG
228
进口笔数
0
出口笔数
$21.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801534090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYRF59M |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 18, Đường B7, Khu dân cư 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT NGUYỄN HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHAT NGUYEN HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường B7, Khu dân cư 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84939006557 |
| 邮箱 | nguyenhoangfeed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 134 | $12.97M |
| 印度 | 90 | $7.01M |
| 阿根廷 | 3 | $883.4K |
| 巴西 | 1 | $237.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 20 | $2.70M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 24 | $2.22M | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 26 | $2.10M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.52M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Icon Star (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 12 | $1.39M | 其他玉米、谷物秸秆谷壳 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 13 | $998.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 7 | $820.4K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Mr Agro Industries L.L.C. FZ | 印度 | 6 | $721.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Mourya Edibles Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $633.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Talreja International | 巴基斯坦 | 9 | $625.7K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $71.9K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | FRISK PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $71.9K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | JAROLI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $89.5K |