Toan Cau Construction Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XâY DựNG TOàN CầU
161
进口笔数
1
出口笔数
$14.81M
进口金额
$200
出口金额
2026-07-30
最近进口
2023-05-19
最近出口
49
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102626043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93KYJQV |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | P207- A13 tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P207- A13 tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842435132428 |
| 邮箱 | vinhtoancau@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $13.65M |
| 意大利 | 15 | $769.9K |
| 瑞典 | 4 | $234.2K |
| 俄罗斯 | 7 | $79.5K |
| 韩国 | 11 | $44.7K |
| 日本 | 1 | $9.2K |
| 美国 | 2 | $9.0K |
| 巴西 | 1 | $4.1K |
| 捷克 | 1 | $3.7K |
| 土耳其 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.82M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.31M | 其他寝具、发饰 |
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 11 | $758.6K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $686.0K | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $473.8K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $403.1K | LED照明装置、阀门龙头 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $380.0K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Liaocheng Kaituo Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.9K | 岩石钻具、土方机械零件 |
| Raincanon AB | 瑞典 | 4 | $234.2K | 喷砂机、静止变流器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Ciantini | 意大利 | 1 | $200 | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电动绞车 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-30 | 非自推进钻机 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $138.9K |
| 2026-07-30 | 其他往复泵 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.4K |
| 2026-07-30 | 合金钢管材 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-07-30 | 合金钢管材 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-30 | 钢结构及塔架 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.4K |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 螺纹钢制管件 | Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 土方机械零件 | Mr. Ciantini | 意大利 | $200 |