LTC Trading & Construction Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Sản Xuất Và Thương Mại Ltc
35
进口笔数
0
出口笔数
$511.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101641747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VH8C4G |
| 成立日期 | 2005-04-19 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LTC |
| 企业英文名称 | LTC TRADING AND CONSTRUCTION PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436814224 |
| 传真 | 043814798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $511.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $209.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $167.1K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Hanzhong First Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 8 | $80.7K | 乙酸乙烯酯共聚物、水泥添加剂 |
| BOOM (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $54.1K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Shandong Yishunhang Chemical | 中国 | 1 | $3 | 其他纤维素醚、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他纤维素醚 | HANZHONG FIRST ADHESIVE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-09 | 其他纤维素醚 | HANZHONG FIRST ADHESIVE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-14 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-11-12 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-11-10 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-02 | 二氧化钛颜料 | BOOM (HK) LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-08-13 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-13 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $13.7K |