Phuc Thanh Intelligent Pool Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Bể Bơi Thông Minh Phúc Thanh
4
进口笔数
1
出口笔数
$73.1K
进口金额
$7.0K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2023-04-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102275028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3ADQQ4 |
| 成立日期 | 2007-05-28 |
| 联系地址 | Số 66 ngách 71 ngõ Văn Chương 2, phố Khâm Thiên, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN BỂ BƠI THÔNG MINH PHÚC THANH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH INTELLIGENT POOL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 ngách 71 ngõ Văn Chương 2, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902191973 |
| 邮箱 | phucthanhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $32.1K |
| 德国 | 1 | $27.9K |
| 中国 | 1 | $12.7K |
| 土耳其 | 1 | $491 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piscines Magiline Troyes | 法国 | 2 | $32.1K | 其他泵和提升机、气体过滤机械 |
| Midas Pool Products GmbH | 德国 | 1 | $28.4K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Jiangmen Topguy Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Jiangmen Topguy Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.8K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou E-Asia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 扫帚刷子 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-10-22 | 水净化机械 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-22 | 水净化机械 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-22 | 其他铝制品 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-22 | 其他塑料制品 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-10-22 | LED照明装置 | JIANGMEN TOPGUY ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $229 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 水净化机械 | GUANGZHOU E-ASIA IMP & EXP CO LTD. | 中国 | $7.0K |