THT Trading Production & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Công Nghệ Tht
21
进口笔数
12
出口笔数
$306.6K
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105891931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP37ET7D |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THT |
| 企业英文名称 | THT TRADING PRODUCTION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84983848380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $274.1K |
| 中国台湾 | 4 | $32.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Tengfeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.1K | 螺纹滚轧机、其他金属加工机床 |
| Yangjiang Songwei Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $61.1K | 非数控金属冲孔机 |
| China Cailong Trading (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 残疾人用车、矫形器具 |
| CHUM YUAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.9K | 可互换工具、钢制锁紧垫圈 |
| Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.7K | 可互换工具、可互换冲压工具 |
| Ningbo Ningshing International Inc. | 中国 | 4 | $9.6K | 自动上弦手表、塑料管件 |
| KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.4K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| ACCUVISION | 中国台湾 | 1 | $215 | 电力控制板、气动直线发动机 |
| Yangjiang Songwei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他金属成型机、螺纹机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.4K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-17 | 可互换冲压工具 | Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-06 | 可互换冲压工具 | Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-05 | 金属永磁体 | Ningbo Ningshing International Inc. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 螺纹螺母 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 螺纹螺母 | KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 金属永磁体 | Ningbo Ningshing International Inc. | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 可互换冲压工具 | Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 可互换冲压工具 | Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 手工工具套装 | Hubei Tengfeng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 螺纹方头螺钉 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-08 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-08 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-07-08 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-06 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-07-06 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-06 | 螺纹方头螺钉 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-06 | 螺纹螺母 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-04-01 | 钢铆钉 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-04-01 | 钢铆钉 | Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $247 |