THT Trading Production & Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非数控金属冲孔机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Phát Triển Công Nghệ Tht

17
进口笔数
10
出口笔数
$296.3K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-07进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 2 笔2026-01进口 $43.8K · 5 笔出口 $112 · 1 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $678 · 1 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-07进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 2 笔2026-01进口 $43.8K · 5 笔出口 $112 · 1 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $678 · 1 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105891931
企查查编码QVNP37ET7D
成立日期2012-05-17
联系地址Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THT
企业英文名称THT TRADING PRODUCTION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Phạm Hồng Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84983848380
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
820730可互换冲压工具
846320螺纹滚轧机
850511金属永磁体
731816螺纹螺母
820600手工工具套装
845970螺纹机床
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
731823钢铆钉
731811螺纹方头螺钉
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$263.8K
中国台湾4$32.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Tengfeng Machinery Technology Co., Ltd.中国4$133.4K螺纹滚轧机、其他金属加工机床
Yangjiang Songwei Machinery Technology Co., Ltd.加拿大1$61.1K非数控金属冲孔机
China Cailong Trading (Foshan) Co., Ltd.中国1$33.6K残疾人用车、矫形器具
CHUM YUAN CO LTD中国台湾1$25.9K可互换工具、钢制锁紧垫圈
Hubei Tengfeng Machinery Technology Co., Ltd.1$22.6K非数控金属冲孔机
Anhui Gute Metal Technology Co., Ltd.中国3$6.6K可互换工具、可互换冲压工具
KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾2$6.4K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Ningbo Ningshing International Inc.中国3$6.3K自动上弦手表、塑料管件
ACCUVISION中国台湾1$215电力控制板、气动直线发动机
Yangjiang Songwei Machinery Technology Co., Ltd.中国1$60其他金属成型机、螺纹机床

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingjoy Unispire Vietnam Technology Co., Ltd.越南10$8.3K瓦楞纸箱、铝合金管

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13螺纹螺母KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-13螺纹螺母KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.8K
2026-03-31金属永磁体NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC中国$3.2K
2026-02-27可互换冲压工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-01-26可互换冲压工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-01-21手工工具套装HUBEI TENGFENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-01-21非数控金属冲孔机HUBEI TENGFENG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$34.7K
2026-01-16螺纹螺母KO YING HARDWARE INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.7K
2026-01-09可互换冲压工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-01-09可互换冲压工具ANHUI GUTE METAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$142
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$247
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$247
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$217
2026-04-01螺纹方头螺钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$71
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$142
2026-04-01钢铆钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$217
2026-04-01螺纹方头螺钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$71
2026-03-27螺纹方头螺钉KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$71
2026-03-27螺纹螺母KINGJOY UNISPIRE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$142

相关企业 · 同类产品

THT Trading Production & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →