SCCG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCCG
64
进口笔数
0
出口笔数
$6.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315984766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3KTJJR |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | 247/1 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCCG |
| 企业英文名称 | SCCG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/1 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903907949 |
| 邮箱 | import.sccg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $5.90M |
| 中国台湾 | 3 | $207.9K |
| 印度 | 10 | $132.8K |
| 法国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 50 | $5.90M | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $207.9K | 醚醇衍生物、醚醇衍生物 |
| Akry Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $132.8K | 其他无环二元醇、乙二醇 |
| Quadra Trading AG | 法国 | 1 | $8.4K | 天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-24 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-20 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-20 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $77.7K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $264.2K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $264.2K |
| 2026-03-30 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $233.1K |
| 2026-03-25 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-03-25 | 其他氨基醇 | NANJING HBL ALKYLOL AMINES CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-03-09 | 水泥添加剂 | AKRY ORGANICS PVT LTD | 印度 | $8.8K |