Vung Tiet Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VữNG TIệP
87
进口笔数
1
出口笔数
$2.21M
进口金额
$81.9K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2023-09-25
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317429133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919TWKS |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | A6/7Q Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VỮNG TIỆP |
| 企业英文名称 | VUNG TIEP TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6/7Q Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84783425560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $81.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 46 | $1.67M | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $182.6K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Qiji Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.3K | PVC涂层织物、变形聚酯单丝纱 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Yi Zhuang Hardware & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.3K | 汽车座椅零件、其他泡沫塑料 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Fangda Chemical Fiber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.9K | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-28 | 贱金属配件 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $723 |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $372 |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $465 |
| 2025-11-28 | 非自动电弧焊机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 聚酯短纤 | SHAOXING FANGDA CHEMICAL FIBER CO LTD | 越南 | $81.9K |