Tuan Viet Tran Production & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Tuấn Việt Trần

4
进口笔数
9
出口笔数
$5.7K
进口金额
$112.3K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-02-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104297524
企查查编码QVN0MPYRWQ
成立日期2009-12-11
联系地址25 Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TUẤN VIỆT TRẦN
企业英文名称TUAN VIET TRAN PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.)
电话+842438293983
邮箱dunghang37@yahoo.com
传真0438293983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
392310塑料包装箱
420211皮革箱包
420291皮革箱包容器
911390表带及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西2$4.7K
中国2$987

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国9$111.9K
越南1$336

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centrosucar Comércio de Açúcar Ltda.巴西2$4.7K其他糖混合物、980720
Ningbo Dongbo New Energy Co., Ltd.中国1$980复合增塑剂、其他化学制剂
Shenzhen Teobo Trading Co., Ltd.中国1$7其他塑料制品、其他玻璃制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNMCOM S.A.R.L.法国9$111.9K未煮意面、塑料包装箱
TNMCOM S.A.R.L.越南1$336碾磨大米、表带及零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20其他糖混合物CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA巴西$4.7K
2024-12-09复合增塑剂SHENZHEN TEOBO TRADING CO LTD中国$7
2024-10-10复合增塑剂NINGBO DONGBO NEW ENERGY CO LTD中国$980
2024-05-10其他糖混合物CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA巴西$1
2024-05-10其他糖混合物CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA巴西$1

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25未煮意面TNMCOM S.A.R.L.法国$9.9K
2025-01-23未煮意面TNMCOM S.A.R.L.法国$9.2K
2024-09-27表带及零件TNMCOM S A R L越南$144
2024-09-27皮革箱包TNMCOM S.A.R.L.法国$720
2024-09-27皮革箱包TNMCOM S.A.R.L.法国$360
2024-09-27皮革箱包TNMCOM S.A.R.L.法国$780
2024-09-27表带及零件TNMCOM S A R L越南$192
2024-08-26塑料包装箱TNMCOM S.A.R.L.法国$10.0K
2024-08-26塑料包装箱TNMCOM S.A.R.L.法国$8.0K
2024-05-23皮革箱包容器TNMCOM S.A.R.L.法国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Viet Tran Production & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →