Tuan Viet Tran Production & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Tuấn Việt Trần
4
进口笔数
9
出口笔数
$5.7K
进口金额
$112.3K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-02-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104297524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MPYRWQ |
| 成立日期 | 2009-12-11 |
| 联系地址 | 25 Yên Ninh, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TUẤN VIỆT TRẦN |
| 企业英文名称 | TUAN VIET TRAN PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +842438293983 |
| 邮箱 | dunghang37@yahoo.com |
| 传真 | 0438293983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 911390 | 表带及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $4.7K |
| 中国 | 2 | $987 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $111.9K |
| 越南 | 1 | $336 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centrosucar Comércio de Açúcar Ltda. | 巴西 | 2 | $4.7K | 其他糖混合物、980720 |
| Ningbo Dongbo New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 复合增塑剂、其他化学制剂 |
| Shenzhen Teobo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7 | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | 9 | $111.9K | 未煮意面、塑料包装箱 |
| TNMCOM S.A.R.L. | 越南 | 1 | $336 | 碾磨大米、表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他糖混合物 | CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA | 巴西 | $4.7K |
| 2024-12-09 | 复合增塑剂 | SHENZHEN TEOBO TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-10-10 | 复合增塑剂 | NINGBO DONGBO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-05-10 | 其他糖混合物 | CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA | 巴西 | $1 |
| 2024-05-10 | 其他糖混合物 | CENTROSUCAR COMERCIO DE ACUCAR LTDA | 巴西 | $1 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 未煮意面 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $9.9K |
| 2025-01-23 | 未煮意面 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $9.2K |
| 2024-09-27 | 表带及零件 | TNMCOM S A R L | 越南 | $144 |
| 2024-09-27 | 皮革箱包 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $720 |
| 2024-09-27 | 皮革箱包 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $360 |
| 2024-09-27 | 皮革箱包 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $780 |
| 2024-09-27 | 表带及零件 | TNMCOM S A R L | 越南 | $192 |
| 2024-08-26 | 塑料包装箱 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $10.0K |
| 2024-08-26 | 塑料包装箱 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $8.0K |
| 2024-05-23 | 皮革箱包容器 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $4.5K |