Hai Phong Technology & Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Viễn Thông Hải Phong
11
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106854178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNBW69N |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 165/4 Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Và Viễn Thông Hải Phong |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TECHNOLOGY AND TELEMUNICATION COMAPNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 165/4 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $76.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPCOM Technology Ltd. | 中国 | 7 | $42.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| 3ONEDATA Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 2 | $13.0K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 通信设备零件 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $275 |
| 2026-05-18 | 通信设备零件 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $275 |
| 2026-05-18 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $65 |
| 2026-05-18 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $65 |
| 2026-05-18 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $184 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 通信设备 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 通信设备零件 | UPCOM TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $704 |