NQC Technology Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nqc
9
进口笔数
0
出口笔数
$451.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102720328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGEMKV3 |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số F71 - C8 ngõ 41 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NQC |
| 企业英文名称 | NQC TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số F71 - C8 ngõ 41 phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02466666933 |
| 邮箱 | contact@nqctelecom.vn |
| 官网 | www.nqctelecom.vn |
| 传真 | 02466666911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $432.4K |
| 中国台湾 | 1 | $15.8K |
| 中国 | 6 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regent Marketing & Consultancy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $430.2K | 存储单元、通信设备 |
| Espore Corp Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.8K | 通信设备、光纤连接器 |
| Patton LLC | 美国 | 1 | $2.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Hongkong 6COM Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Aerech Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $695 | 通信设备、通信设备零件 |
| Procurement International Ltd. | 英国 | 1 | $144 | 电动手表、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 通信设备 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-08-25 | 通信设备 | PATTON LLC | 美国 | $2.1K |
| 2025-04-21 | 通信设备 | HONGKONG 6COM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | HONGKONG 6COM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | HONGKONG 6COM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | HONGKONG 6COM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | ESPORE CORP PTE LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-09-26 | 通信设备 | ESPORE CORP PTE LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2023-12-29 | 通信设备 | HONGKONG 6COM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |