Tam Phat Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM PHáT GIA
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$1.45M
出口金额
—
最近进口
2024-09-17
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314571170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37UAK3D |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | 328-330 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM PHÁT GIA |
| 企业英文名称 | TAM PHAT GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84931530789 |
| 邮箱 | ctytamphatgia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 630232 | 化纤床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 33 | $490.8K |
| 丹麦 | 17 | $297.0K |
| 波兰 | 18 | $249.6K |
| 芬兰 | 9 | $133.1K |
| 德国 | 9 | $128.6K |
| 拉脱维亚 | 5 | $63.1K |
| 立陶宛 | 3 | $38.8K |
| 荷兰 | 2 | $25.9K |
| 土耳其 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 瑞典 | 33 | $490.8K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| S Direct Container | 丹麦 | 17 | $297.0K | 植物纤维制品、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 波兰 | 18 | $249.6K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 芬兰 | 9 | $133.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 德国 | 9 | $128.6K | 其他木家具、藤柳家具 |
| S Direct Container | 拉脱维亚 | 5 | $63.1K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| S Direct Container | 立陶宛 | 3 | $38.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| S Direct Container | 荷兰 | 2 | $25.9K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| S Direct Container | 土耳其 | 1 | $18.6K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-17 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-09 | 非办公金属家具 | S DIRECT CONTAINER | 波兰 | $13.6K |
| 2024-09-09 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-09 | 金属框架座椅 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $12.7K |
| 2024-09-09 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $17.8K |
| 2024-09-05 | 金属框架座椅 | S DIRECT CONTAINER | 瑞典 | $7.5K |
| 2024-09-05 | 金属框架座椅 | S Direct Container | 瑞典 | $6.8K |