MILTON JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Milton
7
进口笔数
0
出口笔数
$655.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701642536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85CX1AC |
| 成立日期 | 2011-12-30 |
| 联系地址 | Tổ 6, Xóm Bàn Quy, Ấp Đường Bào, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MILTON |
| 企业英文名称 | MILTON JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Xóm Bàn Quy, Ấp Đường Bào, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842854138834 |
| 邮箱 | info@miltonholding.com |
| 官网 | miltonholding.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 4 | $649.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.3K |
| 中国台湾 | 2 | $328 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hotel Awards Merchandise | 南非 | 2 | $649.1K | 贱金属装饰品、其他玻璃制品 |
| Snap Printing Solutions | 澳大利亚 | 1 | $5.3K | 纸质文具、其他纸制文具 |
| HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | 2 | $552 | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
| MUSICSTYLING | 英国 | 1 | $260 | 自动数据处理机处理部件、其他录音设备 |
| FORCEPOINT INTL TECH LTD C O WISETE | 爱尔兰 | 1 | $68 | 固态存储设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 固态存储设备 | FORCEPOINT INTL TECH LTD C O WISETE | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-20 | 固态存储设备 | FORCEPOINT INTL TECH LTD C O WISETE | 中国台湾 | $34 |
| 2026-03-19 | 固态存储设备 | FORCEPOINT INTL TECH LTD C O WISETE | 中国台湾 | $15 |
| 2026-02-05 | 贱金属装饰品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $53 |
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $324.4K |
| 2026-02-05 | 贱金属装饰品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $212 |
| 2026-02-05 | 贱金属装饰品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $53 |
| 2026-02-05 | 其他玻璃制品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $324.4K |
| 2024-08-30 | 塑料装饰品 | HAUTE GRANDEUR GLOBAL HOTEL AWARDS | 南非 | $497 |
| 2024-02-05 | 自动数据处理机处理部件 | MUSICSTYLING | 中国台湾 | $260 |