2T Trading Services Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Dịch Vụ 2t
8
进口笔数
0
出口笔数
$93.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313670179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUTME5J |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | 135 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 2T |
| 企业英文名称 | 2T TRADING SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $64.5K |
| 美国 | 1 | $15.9K |
| 中国 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Steel Power Corporation | 韩国 | 1 | $51.3K | 安全阀、阀门龙头 |
| GNY EQUIPMENT, INC. | 美国 | 1 | $15.9K | 泵零件、其他电气开关 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.9K | 安全阀、减压阀 |
| Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 1 | $5.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Shanghai Xinhou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 安全阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-10 | 安全阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DAGAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $925 |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DAGAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DAGAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DAGAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $660 |
| 2025-08-08 | 安全阀 | KOREA STEEL POWER CORP ORATION | 韩国 | $10.8K |
| 2025-08-08 | 安全阀 | KOREA STEEL POWER CORP ORATION | 韩国 | $40.5K |
| 2025-03-29 | 其他功能机器 | GNY EQUIPMENT, INC. | 美国 | $15.9K |
| 2025-01-03 | 非农用喷雾器具 | Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | $730 |