Viet Trung Plastic Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA NHựA VIệT TRUNG
1
进口笔数
182
出口笔数
$11
进口金额
$3.98M
出口金额
2023-03-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109911441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X40CA6 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Nhà số 5, Đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA NHỰA VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG PLASTIC CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, Đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84862362188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩洛哥 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $3.27M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $147.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $113.5K |
| 中国 | 1 | $39.3K |
| 约旦 | 1 | $36.9K |
| 印度 | 2 | $34.4K |
| 中国台湾 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Industrie | 摩洛哥 | 1 | $11 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juxian Sujue New Material Co., Ltd. | 越南 | 25 | $881.6K | 其他化学制剂 |
| PT Tarachemindo Perkasa | 越南 | 35 | $497.4K | 其他化学制剂 |
| Advanced Flexible Packaging Co. | 沙特阿拉伯 | 14 | $439.8K | 其他化学制剂、750W以下直流电机 |
| Al Watania Plastics, a Branch of Al Watania for Industries | 越南 | 8 | $373.2K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD | 6 | $185.1K | 其他化学制剂 | |
| PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | 21 | $181.4K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| Rey Plastica SHPK | 越南 | 3 | $176.8K | 其他化学制剂 |
| Jiangsu Dadu Plastic Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $170.7K | 其他化学制剂 |
| Hsin Lien International Co., Ltd. | 越南 | 24 | $138.7K | 其他化学制剂 |
| SL Industries | 越南 | 4 | $80.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他化学制剂 | SL INDUSTRIE | 摩洛哥 | $11 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-06-02 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $15.7K |
| 2026-05-22 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-05-22 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-05-12 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-05-12 | 碳酸钙 | PT TARACHEMINDO PERKASA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD | — | $31.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD | — | $15.0K |