Viet Trung Plastic Chemical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA NHựA VIệT TRUNG

1
进口笔数
182
出口笔数
$11
进口金额
$3.98M
出口金额
2023-03-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.7K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109911441
企查查编码QVN2X40CA6
成立日期2022-02-22
联系地址Nhà số 5, Đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA NHỰA VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG PLASTIC CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 5, Đường Yên Thái 2, Thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84862362188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
摩洛哥1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$3.27M
沙特阿拉伯2$147.1K
印度尼西亚13$113.5K
中国1$39.3K
约旦1$36.9K
印度2$34.4K
中国台湾3$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SL Industrie摩洛哥1$11其他化学制剂

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juxian Sujue New Material Co., Ltd.越南25$881.6K其他化学制剂
PT Tarachemindo Perkasa越南35$497.4K其他化学制剂
Advanced Flexible Packaging Co.沙特阿拉伯14$439.8K其他化学制剂、750W以下直流电机
Al Watania Plastics, a Branch of Al Watania for Industries越南8$373.2K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD6$185.1K其他化学制剂
PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚21$181.4K碳酸钙、其他化学制剂
Rey Plastica SHPK越南3$176.8K其他化学制剂
Jiangsu Dadu Plastic Material Co., Ltd.越南4$170.7K其他化学制剂
Hsin Lien International Co., Ltd.越南24$138.7K其他化学制剂
SL Industries越南4$80.9K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14其他化学制剂SL INDUSTRIE摩洛哥$11

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$3.6K
2026-06-30碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$7.6K
2026-06-30碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$5.2K
2026-06-02碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$15.7K
2026-05-22碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$3.3K
2026-05-22碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$5.0K
2026-05-12碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$3.6K
2026-05-12碳酸钙PT TARACHEMINDO PERKASA印度尼西亚$4.5K
2026-04-29其他化学制剂JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD$31.6K
2026-04-29其他化学制剂JUXIAN SUJU NEWMATERIAL CO.,LTD$15.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Plastic Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →