Saigon Industrial Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Sài Gòn
16
进口笔数
0
出口笔数
$271.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311586725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S10HMX |
| 成立日期 | 2012-02-29 |
| 联系地址 | 26/10 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INDUSTRIAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26/10 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835178080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $115.9K |
| 法国 | 4 | $102.2K |
| 英国 | 2 | $26.8K |
| 印度 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 韩国 | 2 | $6.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petroseal | 法国 | 4 | $102.2K | 胶粘填料、润滑油添加剂 |
| Clyde Bergemann Ltd. | 德国 | 3 | $78.1K | 泵及压缩机零件、传动部件 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $37.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Clyde Bergemann Ltd. | 英国 | 3 | $26.9K | 锅炉辅件、螺纹螺母 |
| Skydne Global Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.5K | 电动机及零件 |
| Advanced FRP Systems Lexxel Inc. | 美国 | 1 | $7.4K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| Enertork Ltd. | 韩国 | 2 | $6.4K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他矿物制品 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $690 |
| 2025-10-17 | 其他胶粘剂 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $575 |
| 2025-10-17 | 其他胶粘剂 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $297 |
| 2025-10-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $400 |
| 2025-10-17 | 其他粘合剂≤1kg | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $531 |
| 2025-10-17 | 其他胶粘剂 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $725 |
| 2025-10-17 | 其他矿物制品 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $773 |
| 2025-10-17 | 其他矿物制品 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-17 | 聚合物基油漆 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $495 |
| 2025-10-17 | 其他胶粘剂 | ADVANCED FRP SYSTEMS LEXXEL INC | 美国 | $317 |