MGK Metal Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 锌条棒线材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Loại Mgk

54
进口笔数
63
出口笔数
$7.47M
进口金额
$6.17M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $537 · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-11进口 $134.8K · 2 笔出口 $136.3K · 4 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-01进口 $142.8K · 3 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-04进口 $148.1K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-09进口 $159.3K · 1 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $75.4K · 1 笔2025-02进口 $202.2K · 2 笔出口 $94.4K · 3 笔2025-03进口 $1.41M · 6 笔出口 $694.8K · 3 笔2025-04进口 $560.7K · 1 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-05进口 $83.3K · 2 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-06进口 $186.7K · 2 笔出口 $345.9K · 2 笔2025-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-08进口 $308.7K · 2 笔出口 $706.5K · 4 笔2025-09进口 $249.0K · 1 笔出口 $609.2K · 1 笔2025-10进口 $470.1K · 2 笔出口 $331.0K · 2 笔2025-11进口 $602.5K · 2 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $606.8K · 2 笔出口 $1.40M · 3 笔2026-02进口 $1.42M · 3 笔出口 $381.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 4 笔2026-04进口 $435.9K · 3 笔出口 $35.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $537 · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $39.5K · 2 笔2023-11进口 $134.8K · 2 笔出口 $136.3K · 4 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-01进口 $142.8K · 3 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-04进口 $148.1K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $73.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-09进口 $159.3K · 1 笔出口 $42.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $75.4K · 1 笔2025-02进口 $202.2K · 2 笔出口 $94.4K · 3 笔2025-03进口 $1.41M · 6 笔出口 $694.8K · 3 笔2025-04进口 $560.7K · 1 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-05进口 $83.3K · 2 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-06进口 $186.7K · 2 笔出口 $345.9K · 2 笔2025-07进口 $79.3K · 3 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-08进口 $308.7K · 2 笔出口 $706.5K · 4 笔2025-09进口 $249.0K · 1 笔出口 $609.2K · 1 笔2025-10进口 $470.1K · 2 笔出口 $331.0K · 2 笔2025-11进口 $602.5K · 2 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $606.8K · 2 笔出口 $1.40M · 3 笔2026-02进口 $1.42M · 3 笔出口 $381.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 4 笔2026-04进口 $435.9K · 3 笔出口 $35.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310959519
企查查编码QVNPDEYU86
成立日期2011-06-30
联系地址Lô 17 Đường số 8, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MGK
企业英文名称MGK METAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 17 Đường số 8, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84837562750
传真0837562751
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
280469硅含量<99.99%
381090焊接用焊剂
760110未锻轧铝
681519其他矿物制品
732690其他钢铁制品
7605217mm以上铝合金丝
790120未锻轧锌合金
382499其他化学制剂
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
790400锌条棒线材
760120未锻轧铝合金
790111高纯锌
790112未锻轧锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚16$3.29M
印度7$1.83M
韩国4$1.22M
西班牙1$622.0K
中国15$396.7K
英国6$46.0K
荷兰2$28.1K
法国1$20.8K
美国2$10.6K
德国4$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡54$3.61M
坦桑尼亚4$1.24M
阿联酋2$1.23M
越南3$88.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Highway Metal Pte. Ltd.新加坡31$7.31M高纯锌、未锻轧锌合金
HA ASEAN Sdn. Bhd.马来西亚6$45.5K铸模粘合剂、未膨胀矿物
KBM Master Alloys B.V.荷兰2$28.1K7mm以上铝合金丝、未锻轧铝合金
Inductotherm Group Australia Pty Ltd澳大利亚4$23.0K静止变流器、工业炉具零件
Metalor Technologies Advanced Coatings France法国1$20.8K冶金铸造机
Yunwell Intelligent Technology Ltd.中国2$14.4K其他矿物制品、喷砂机
Victory Technology International Ltd.中国2$9.3K金属拉拔机、工业电炉
VICTORY TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD中国香港1$6.2K金属轧机、其他金属加工机床
LGC Standards GmbH德国1$4.0K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Hangzhou Dmoin Machinery Co., Ltd.中国1$3.9K金属轧机、轧机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Highway Metal Pte. Ltd.新加坡61$5.55M锌条棒线材、未锻轧铝合金
Kinglion Investment Co., Ltd.坦桑尼亚2$622.5K50-250cc摩托车、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14硅含量<99.99%HIGHWAY METAL PTE LTD中国$39.5K
2026-04-14硅含量<99.99%HIGHWAY METAL PTE LTD中国$39.5K
2026-04-10高纯锌HIGHWAY METAL PTE LTD澳大利亚$171.6K
2026-04-10高纯锌HIGHWAY METAL PTE LTD澳大利亚$171.6K
2026-04-02其他钢铁制品YUNWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD中国$6.2K
2026-04-02其他矿物制品YUNWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD中国$740
2026-04-02其他矿物制品YUNWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD中国$740
2026-04-02其他钢铁制品YUNWELL INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD中国$6.2K
2026-02-24高纯锌HIGHWAY METAL PTE LTD印度$335.5K
2026-02-10高纯锌HIGHWAY METAL PTE LTD韩国$759.1K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$23.9K
2026-04-20锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$12.0K
2026-03-20锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$57.4K
2026-03-15锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$8.8K
2026-03-15锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$40.6K
2026-03-05锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$7.9K
2026-03-05未锻轧铝合金HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$79.9K
2026-03-05未锻轧铝合金HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$262.8K
2026-03-05锌条棒线材HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$14.3K
2026-02-09未锻轧锌HIGHWAY METAL PTE LTD新加坡$381.5K

相关企业 · 同类产品

MGK Metal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →