MGK Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 锌条棒线材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Loại Mgk
57
进口笔数
72
出口笔数
$8.48M
进口金额
$7.40M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-24
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310959519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDEYU86 |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | Lô 17 Đường số 8, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI MGK |
| 企业英文名称 | MGK METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 17 Đường số 8, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84837562750 |
| 传真 | 0837562751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $4.30M |
| 印度 | 7 | $1.83M |
| 韩国 | 4 | $1.22M |
| 西班牙 | 1 | $622.0K |
| 中国 | 15 | $396.7K |
| 英国 | 6 | $46.0K |
| 荷兰 | 2 | $28.1K |
| 法国 | 1 | $20.8K |
| 美国 | 2 | $10.6K |
| 德国 | 4 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 60 | $4.74M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $1.24M |
| 阿联酋 | 2 | $1.23M |
| 印度尼西亚 | 1 | $91.9K |
| 越南 | 3 | $88.2K |
| 马来西亚 | 2 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $8.32M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| HA ASEAN Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $45.5K | 铸模粘合剂、980000 |
| KBM Master Alloys B.V. | 荷兰 | 2 | $28.1K | 7mm以上铝合金丝、未锻轧铝合金 |
| Inductotherm Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $24.5K | 工业炉具零件、静止变流器 |
| Metalor Technologies Advanced Coatings France | 法国 | 1 | $20.8K | 冶金铸造机 |
| Victory Technology International Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 金属拉拔机、金属轧机 |
| Yunwell Intelligent Technology Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他矿物制品、喷砂机 |
| LGC Standards GmbH | 德国 | 1 | $4.0K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Hangzhou Dmoin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 纸基研磨料、其他橡胶带 |
| Federal Institute for Materials Research and Testing | 德国 | 1 | $1.0K | 其他诊断试剂、硫化橡胶板片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $6.68M | 锌条棒线材、未锻轧铝合金 |
| KINGLION Investment Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $622.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT PABRIK BESI BETON RAJA BESI | 印度尼西亚 | 1 | $91.9K | 高纯锌、热轧钢卷 |
| KYODO PIPE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $8.3K | 焊接方钢管、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 未锻轧铝 | Highway Metal Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $818.6K |
| 2026-06-02 | 高纯锌 | Highway Metal Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $190.6K |
| 2026-05-25 | 液压气压阀门 | Inductotherm Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 硅含量<99.99% | Highway Metal Pte. Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-14 | 硅含量<99.99% | Highway Metal Pte. Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | Highway Metal Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $171.6K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | Highway Metal Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $171.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Yunwell Intelligent Technology Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 其他矿物制品 | Yunwell Intelligent Technology Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-04-02 | 其他矿物制品 | Yunwell Intelligent Technology Ltd. | 中国 | $740 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 未锻轧铝合金 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $906.3K |
| 2026-06-09 | 锌条棒线材 | PT PABRIK BESI BETON RAJA BESI | 印度尼西亚 | $91.9K |
| 2026-06-03 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.0K |
| 2026-06-02 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-06-02 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $69.8K |
| 2026-05-22 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $90.4K |
| 2026-05-18 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-05-11 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.3K |
| 2026-05-11 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 锌条棒线材 | Highway Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.9K |