Tin Phat Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tín Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$110.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105738210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49R6XJC |
| 成立日期 | 2011-12-17 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Kinh doanh dịch vụ viễn thông Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 邮箱 | dungtn193@vnn.vn |
| 传真 | +842433641651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $109.0K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emanuel S.r.l.s.u. | 意大利 | 2 | $60.9K | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 2 | $45.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Emanuel S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.3K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Zhejiang Zhongxing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液压车辆千斤顶、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 8425机械零件 | NEXION S P A | 意大利 | $46 |
| 2025-04-10 | 车库千斤顶 | NEXION S P A | 意大利 | $45.9K |
| 2024-06-04 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG ZHONGXING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-20 | 电力控制板 | EMANUEL SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2023-07-12 | 电力控制板 | EMANUEL S.R.L.S.U | 意大利 | $2.2K |
| 2023-05-12 | 其他电气开关 | EMANUEL SRL | 意大利 | $107 |
| 2023-04-10 | 车库千斤顶 | EMANUEL S.R.L.S.U | 意大利 | $31.0K |
| 2023-04-10 | 车库千斤顶 | EMANUEL S.R.L.S.U | 意大利 | $27.7K |