VIETNAM DEVELOPING MECHANICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Cơ Khí Việt Nam
3
进口笔数
7
出口笔数
$25.2K
进口金额
$40.7K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105801624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0UYYFT |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | Xóm Đồng, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CƠ KHÍ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84972346388 |
| 邮箱 | vinademech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 845611 | 激光机床 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.0K |
| 马来西亚 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $27.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.2K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $686 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 激光机床、机床零件 |
| BD Agriculture (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $138 | 其他塑料制品、其他家禽机械 |
| SHIJIAZHUANG WEICHANG INSTRUMENT & METER CO LTD | 中国 | 1 | $13 | 测量仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $32.5K | PVC单丝棒材、其他钢铁结构体 |
| SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SUMITOMO KOGYO CO., LTD | 1 | $3.0K | 其他钢铁结构体 | |
| ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| FUJEE | 韩国 | 1 | $686 | 包装机械、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 测量仪器 | SHIJIAZHUANG WEICHANG INSTRUMENT & METER CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-04-21 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-03-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | BD AGRICULTURE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2023-03-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | BD Agriculture (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $67 |
| 2023-03-08 | 涂布印刷纸 | BD AGRICULTURE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2023-03-08 | 其他塑料制品 | BD Agriculture (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2023-03-08 | 涂布印刷纸 | BD AGRICULTURE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $67 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SUMITOMO KOGYO CO., LTD | — | $3.0K |
| 2025-01-03 | 贱金属配件 | SEGI VIET NAM CO LTD | — | $3.1K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-14 | 食品机械零件 | FUJEE | 韩国 | $40 |
| 2023-10-14 | 食品机械零件 | FUJEE | 韩国 | $524 |
| 2023-10-14 | 食品机械零件 | FUJEE | 韩国 | $113 |
| 2023-10-14 | 食品机械零件 | FUJEE | 韩国 | $5 |
| 2023-10-14 | 食品机械零件 | FUJEE | 韩国 | $4 |
| 2023-03-24 | 其他钢铁结构体 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 缅甸 | $20 |
| 2023-03-24 | 金属建筑配件 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 缅甸 | $200 |