Kim Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Thanh
202
进口笔数
267
出口笔数
$54.36M
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300017742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS5TVFB |
| 成立日期 | 2005-11-13 |
| 联系地址 | Số 58, đường Lê Hồng Phong, khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, đường Lê Hồng Phong, khu vực 3, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Gia công, đóng gói lương thực, thực phẩm, đường cát và các loại ngũ cốc khác - Kinh doanh dịch vụ vận chuyển đường bộ, đường biển và đường hàng không Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02933960323 |
| 传真 | 02933961177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292620 | 腈基化合物 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 85 | $28.24M |
| 柬埔寨 | 93 | $25.73M |
| 美国 | 8 | $225.9K |
| 中国 | 5 | $70.2K |
| 马来西亚 | 3 | $57.3K |
| 日本 | 8 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 115 | $2.84M |
| 美国 | 45 | $1.77M |
| 越南 | 102 | $552.4K |
| 孟加拉国 | 3 | $35.1K |
| 中国台湾 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 93 | $25.73M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $19.36M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 缅甸 | 28 | $8.88M | 纯蔗糖 |
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 5 | $139.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 3 | $86.3K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 玩具模型、通风罩 |
| LP Grace Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $57.3K | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | 4 | $26.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Asahi Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.0K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Koyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $81 | 聚合物胶粘剂、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 65 | $1.58M | 非木制家具件、其他木制品 |
| LL Flooring Services, LLC | 美国 | 23 | $1.08M | 多层木地板、其他非针叶木 |
| LL Flooring Services | 美国 | 13 | $469.5K | PVC地板/墙覆盖物、非木制家具件 |
| Nakamoto Zorin Co., Ltd. | 日本 | 11 | $406.5K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Trade Wing Corporation | 日本 | 18 | $337.9K | 非木制家具件、其他木家具 |
| JFC Co., Ltd. | 日本 | 10 | $279.5K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 49 | $241.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fukui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $236.3K | 纸基研磨料、其他木制细木工品 |
| Lumber Liquidators, Inc. | 美国 | 6 | $155.6K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| EF Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $88.4K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $132.0K |
| 2026-04-22 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $132.0K |
| 2026-03-16 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $200.0K |
| 2026-03-09 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $132.0K |
| 2026-03-05 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $208.0K |
| 2026-02-27 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $128.0K |
| 2026-02-10 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $152.0K |
| 2026-02-10 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
| 2026-02-04 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $168.0K |
| 2026-01-29 | 甘蔗糖蜜 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $120.0K |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $883 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $447 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $575 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $160 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $212 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $642 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $327 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $375 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $322 |
| 2026-04-19 | 非木制家具件 | TRADE-WING CORP | 日本 | $527 |