Kim Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Thanh

202
进口笔数
267
出口笔数
$54.36M
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $304.0K · 1 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-09进口 $2.12M · 8 笔出口 $282.4K · 10 笔2023-10进口 $304.0K · 1 笔出口 $158.6K · 12 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $380.6K · 11 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-01进口 $2.00M · 5 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-02进口 $2.90M · 8 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-03进口 $1.94M · 7 笔出口 $231.4K · 7 笔2024-04进口 $3.09M · 10 笔出口 $103.6K · 6 笔2024-05进口 $187.3K · 2 笔出口 $109.8K · 7 笔2024-06进口 $1.07M · 4 笔出口 $49.6K · 6 笔2024-07进口 $2.73M · 9 笔出口 $119.1K · 6 笔2024-08进口 $1.37M · 4 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-09进口 $3.43M · 10 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-10进口 $1.37M · 5 笔出口 $93.7K · 7 笔2024-11进口 $1.70M · 5 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-12进口 $512.5K · 2 笔出口 $98.2K · 7 笔2025-01进口 $1.40M · 5 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $1.87M · 6 笔出口 $107.0K · 7 笔2025-03进口 $355.5K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-04进口 $947.5K · 3 笔出口 $112.1K · 6 笔2025-05进口 $945.0K · 3 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $21 · 1 笔出口 $132.0K · 8 笔2025-08进口 $699.8K · 3 笔出口 $107.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-10进口 $850.0K · 6 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-11进口 $1.19M · 7 笔出口 $75.9K · 5 笔2025-12进口 $971.8K · 6 笔出口 $54.8K · 5 笔2026-01进口 $552.0K · 3 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $568.0K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-03进口 $540.0K · 3 笔出口 $84.7K · 5 笔2026-04进口 $264.0K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $304.0K · 1 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-09进口 $2.12M · 8 笔出口 $282.4K · 10 笔2023-10进口 $304.0K · 1 笔出口 $158.6K · 12 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $380.6K · 11 笔2023-12进口 $1.70M · 7 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-01进口 $2.00M · 5 笔出口 $154.6K · 5 笔2024-02进口 $2.90M · 8 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-03进口 $1.94M · 7 笔出口 $231.4K · 7 笔2024-04进口 $3.09M · 10 笔出口 $103.6K · 6 笔2024-05进口 $187.3K · 2 笔出口 $109.8K · 7 笔2024-06进口 $1.07M · 4 笔出口 $49.6K · 6 笔2024-07进口 $2.73M · 9 笔出口 $119.1K · 6 笔2024-08进口 $1.37M · 4 笔出口 $98.5K · 6 笔2024-09进口 $3.43M · 10 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-10进口 $1.37M · 5 笔出口 $93.7K · 7 笔2024-11进口 $1.70M · 5 笔出口 $78.4K · 6 笔2024-12进口 $512.5K · 2 笔出口 $98.2K · 7 笔2025-01进口 $1.40M · 5 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-02进口 $1.87M · 6 笔出口 $107.0K · 7 笔2025-03进口 $355.5K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-04进口 $947.5K · 3 笔出口 $112.1K · 6 笔2025-05进口 $945.0K · 3 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $21 · 1 笔出口 $132.0K · 8 笔2025-08进口 $699.8K · 3 笔出口 $107.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-10进口 $850.0K · 6 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-11进口 $1.19M · 7 笔出口 $75.9K · 5 笔2025-12进口 $971.8K · 6 笔出口 $54.8K · 5 笔2026-01进口 $552.0K · 3 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $568.0K · 4 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-03进口 $540.0K · 3 笔出口 $84.7K · 5 笔2026-04进口 $264.0K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号6300017742
企查查编码QVNJS5TVFB
成立日期2005-11-13
联系地址Số 58, đường Lê Hồng Phong, khu vực 3, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM THANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, đường Lê Hồng Phong, khu vực 3, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ
经营范围Gia công, đóng gói lương thực, thực phẩm, đường cát và các loại ngũ cốc khác - Kinh doanh dịch vụ vận chuyển đường bộ, đường biển và đường hàng không Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02933960323
传真02933961177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170310甘蔗糖蜜
440391橡木原木
320890聚合物基油漆
4407916毫米以上橡木
170230葡萄糖浆
292620腈基化合物
293361三聚氰胺化合物
320190植物鞣料
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
441899其他木制细木工品
940191木制座椅零件
441879其他木地板
410799加工牛马皮革
940391木制家具零件
940360其他木家具
940390940390
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸85$28.24M
柬埔寨93$25.73M
美国8$225.9K
中国5$70.2K
马来西亚3$57.3K
日本8$36.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本115$2.84M
美国45$1.77M
越南102$552.4K
孟加拉国3$35.1K
中国台湾1$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kampong Speu Sugar Co., Ltd.越南93$25.73M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.新加坡57$19.36M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Ngwe Yi Pale Pte. Ltd.缅甸28$8.88M纯蔗糖
Atlantic-Pacific Hardwoods美国5$139.6K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Baillie Lumber Co.喀麦隆3$86.3K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
JLIP Group Co., Ltd.中国1$60.7K玩具模型、通风罩
LP Grace Pte. Ltd.新加坡3$57.3K纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Sanyu Paint Co., Ltd.日本4$26.3K聚合物基油漆、油漆溶剂
Asahi Trade Co., Ltd.日本1$9.0K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Koyo Sangyo Co., Ltd.日本2$81聚合物胶粘剂、丁苯/羧基丁苯胶乳

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Sangyo Co., Ltd.日本65$1.58M非木制家具件、其他木制品
LL Flooring Services, LLC美国23$1.08M多层木地板、其他非针叶木
LL Flooring Services美国13$469.5KPVC地板/墙覆盖物、非木制家具件
Nakamoto Zorin Co., Ltd.日本11$406.5K其他木地板、其他木制细木工品
Trade Wing Corporation日本18$337.9K非木制家具件、其他木家具
JFC Co., Ltd.日本10$279.5K其他木制细木工品、其他木地板
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南49$241.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fukui Vietnam Co., Ltd.越南50$236.3K纸基研磨料、其他木制细木工品
Lumber Liquidators, Inc.美国6$155.6K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
EF Trading Co., Ltd.日本4$88.4K其他木制细木工品、其他木地板

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$132.0K
2026-04-22甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$132.0K
2026-03-16甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$200.0K
2026-03-09甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$132.0K
2026-03-05甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$208.0K
2026-02-27甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$128.0K
2026-02-10甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$152.0K
2026-02-10甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$120.0K
2026-02-04甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$168.0K
2026-01-29甘蔗糖蜜KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$120.0K

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$883
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$447
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$575
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$160
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$212
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$642
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$327
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$375
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$322
2026-04-19非木制家具件TRADE-WING CORP日本$527

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →