Tin Phong Mid-Frequency Furnace Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他耐火陶瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lò ĐIệN TRUNG TầN TíN PHONG

45
进口笔数
5
出口笔数
$290.8K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.0K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.0K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314956685
企查查编码QVN3AMCYFU
成立日期2018-03-29
联系地址7/59 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÒ ĐIỆN TRUNG TẦN TÍN PHONG
企业英文名称TIN PHONG MID-FREQUENCY FURNACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55 Đường Số 2A, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+84902048613
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690390其他耐火陶瓷
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
851419工业电炉
820570手工工具及夹具
847989其他功能机器
854159光敏半导体器件

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
854420同轴电缆
690390其他耐火陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$290.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国10$114.2K高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Zhucheng Jinde Refractory Co., Ltd.中国7$58.2K其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷
SFR Industry Co., Ltd.中国9$50.3K耐火混合料、冶金机械零件
Qingdao Baidun Special Ceramics Technology Co., Ltd.中国6$37.7K其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷
Zhongke Xinglin (Shandong) New Materials Co., Ltd.中国4$16.0K其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷
Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd.中国2$3.8K人造石墨、碳基制品
Suzhou Hiteco M&E Material Co., Ltd.中国2$3.0K其他耐火陶瓷
Sichuan Lande Industry Co., Ltd.中国1$2.8K未锻轧铝合金、其他化学制剂
Zhejiang Liujing Rectifier Co., Ltd.中国1$1.5K半导体器件零件、晶闸管及可控硅
Shandong Yantong Energy Saving Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K感应加热设备、工业炉具零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南2$7.9K其他化学制剂、金属加工机刀
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.7K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Theodore Alexander HCM Ltd.越南1$1.9K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19耐火混合料SFR Industry Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19耐火混合料SFR Industry Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-19耐火混合料SFR Industry Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-12其他耐火陶瓷Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国$7.8K
2026-05-12其他耐火陶瓷Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国$1.1K
2026-05-12其他耐火陶瓷Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国$1.7K
2026-05-12其他耐火陶瓷Qingdao Jindun New Materials Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-08其他耐火陶瓷Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd.中国$860
2026-05-08其他耐火陶瓷Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd.中国$390
2026-05-08工业电炉Hohhot Muzi Carbon Trade Co., Ltd.中国$409

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他耐火陶瓷Theodore Alexander HCM Ltd.越南$1.9K
2025-01-15同轴电缆CHARM MING (VIETNAM) CO LTD越南$556
2025-01-15同轴电缆CHARM MING (VIETNAM) CO LTD越南$798
2025-01-09同轴电缆Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南$556
2025-01-09同轴电缆Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南$798
2023-03-20其他铜制品Vitech Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2023-03-15其他铜制品Vitech Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Phong Mid-Frequency Furnace Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →