Nam Ha Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NAM Hà
196
进口笔数
0
出口笔数
$496.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B2R8RY |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Thôn Dìn Pèng, Xã Cốc Mỳ, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dìn Pèng, Xã Cốc Mỳ(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0872262426 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $496.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 38 | $93.0K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $49.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $48.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.9K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $43.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $43.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $29.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.5K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $24.2K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $22.8K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-28 | 其他芸苔属蔬菜 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-12-28 | 其他芸苔属蔬菜 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-26 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-26 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-25 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-25 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |