Linaco South Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ LINACO MIềN NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$984.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316309852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K2RD3J |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 340/49 Đường Tân Chánh Hiệp 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LINACO MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | LINACO SOUTH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/4B Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84384619689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $691.8K |
| 越南 | 5 | $180.7K |
| 马来西亚 | 4 | $112.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YICK WAH HONG CO LTD | 中国香港 | 5 | $299.6K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $246.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $193.2K | 包装机械、8471机器零件 |
| Sunny Textile Ltd. | 中国 | 1 | $91.8K | 8471机器零件 |
| Shenzhen Kingbank Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.5K | 8471机器零件、存储单元 |
| Derise Hong Kong Trade Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 8471机器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $3.6K |