Greenmate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENMATE
22
进口笔数
24
出口笔数
$158.6K
进口金额
$89.8K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314923009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SR7A67 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số 51 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENMATE |
| 企业英文名称 | GREENMATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862753181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $122.3K |
| 韩国 | 3 | $21.8K |
| 新加坡 | 3 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $89.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carolina Green | 美国 | 15 | $115.1K | 其他油类添加剂、零售清洁粉剂 |
| Sambo Heat Plate Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.8K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Magna International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.5K | 其他油类添加剂、工业清洁制剂 |
| Carolina Greeni | 美国 | 1 | $7.2K | 零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 日本 | 21 | $83.9K | 非螺纹垫圈、非轻质石油 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 3 | $5.9K | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他油类添加剂 | Carolina Green | 美国 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Sambo Heat Plate Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-13 | 零售清洁粉剂 | Carolina Green | 美国 | $14.0K |
| 2026-03-03 | 其他油类添加剂 | Carolina Green | 美国 | $12.3K |
| 2025-11-03 | 零售清洁粉剂 | Carolina Green | 美国 | $7.2K |
| 2025-10-09 | 其他油类添加剂 | Carolina Green | 美国 | $6.1K |
| 2025-06-12 | 零售清洁粉剂 | Carolina Green | 美国 | $7.2K |
| 2025-03-31 | 非泡沫塑料片 | Magna International Pte. Ltd. | 新加坡 | $685 |
| 2025-03-31 | 塑料涂布纸板 | Magna International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 其他油类添加剂 | Carolina Green | 美国 | $6.1K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-14 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-09 | 其他化学制剂 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-11 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-16 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-12 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-13 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-09 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-11 | 其他油类添加剂 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |