Greenmate Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他油类添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENMATE

22
进口笔数
24
出口笔数
$158.6K
进口金额
$89.8K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314923009
企查查编码QVN7SR7A67
成立日期2018-03-15
联系地址Số 51 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENMATE
企业英文名称GREENMATE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51 Đường 3136 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842862753181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
340250零售清洁粉剂
401693非泡沫橡胶密封件
340290工业清洁制剂
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
291719其他无环多元羧酸
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$122.3K
韩国3$21.8K
新加坡3$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$89.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carolina Green美国15$115.1K其他油类添加剂、零售清洁粉剂
Sambo Heat Plate Co., Ltd.韩国3$21.8K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Magna International Pte. Ltd.新加坡3$14.5K其他油类添加剂、工业清洁制剂
Carolina Greeni美国1$7.2K零售清洁粉剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Vietnam Forging Co., Ltd.日本21$83.9K非螺纹垫圈、非轻质石油
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南3$5.9K改性油脂、盐酸

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他油类添加剂Carolina Green美国$12.3K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Sambo Heat Plate Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-03-13零售清洁粉剂Carolina Green美国$14.0K
2026-03-03其他油类添加剂Carolina Green美国$12.3K
2025-11-03零售清洁粉剂Carolina Green美国$7.2K
2025-10-09其他油类添加剂Carolina Green美国$6.1K
2025-06-12零售清洁粉剂Carolina Green美国$7.2K
2025-03-31非泡沫塑料片Magna International Pte. Ltd.新加坡$685
2025-03-31塑料涂布纸板Magna International Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2024-12-26其他油类添加剂Carolina Green美国$6.1K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-14其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-09其他化学制剂Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$1.9K
2026-05-11其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$7.9K
2026-04-14其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$7.4K
2026-03-16其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-12其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$5.7K
2026-01-13其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$4.0K
2025-12-09其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$2.8K
2025-11-11其他油类添加剂Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Greenmate Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →