Thai Thinh Chemicals Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoá Chất Thái Thịnh
88
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304786804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW1GMD6 |
| 成立日期 | 2007-01-09 |
| 联系地址 | 17/17 Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÁ CHẤT THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI THINH CHEMICALS - SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/17 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835566877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $1.66M |
| 印度尼西亚 | 24 | $781.3K |
| 中国台湾 | 20 | $538.6K |
| 中国 | 4 | $76.5K |
| 泰国 | 2 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $1.66M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 15 | $461.3K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | 15 | $387.6K | 石油树脂、泵零件 |
| PT Eternal Buana Chemical Industries | 印度尼西亚 | 5 | $185.8K | 醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂 |
| PT Nova Sindo Raya | 印度尼西亚 | 3 | $112.3K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $92.7K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Qualimer Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.8K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhejiang Camp Shinning New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 1 | $31.4K | 其他不饱和聚酯、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |